Herhangi bir kelime yazın!

"coffeecake" in Vietnamese

bánh coffeecakebánh ăn kèm cà phê

Definition

Một loại bánh ngọt thường có quế hoặc hạt, thường được dùng cùng cà phê. Bánh này thường không có cà phê trong thành phần mà để ăn kèm cà phê.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Coffeecake’ thường dùng vào bữa sáng hoặc ăn nhẹ buổi chiều, không nhất thiết có cà phê trong bánh. Thường có lớp phủ hoặc nhân quế, hạt, đường. Phân biệt với 'coffee cake' là bánh có vị cà phê.

Examples

She made a coffeecake for breakfast.

Cô ấy đã làm **bánh coffeecake** cho bữa sáng.

Would you like a slice of coffeecake?

Bạn có muốn một miếng **bánh coffeecake** không?

The coffeecake has a cinnamon topping.

**Bánh coffeecake** này có lớp quế phủ bên trên.

This bakery’s coffeecake is famous in town.

**Bánh coffeecake** của tiệm bánh này rất nổi tiếng trong thị trấn.

Let’s have some coffeecake with our afternoon tea.

Chúng ta cùng ăn một ít **bánh coffeecake** với trà chiều nhé.

I thought coffeecake had coffee in it, but it’s just served with coffee.

Tôi tưởng **bánh coffeecake** có cà phê, nhưng thật ra nó chỉ được ăn kèm với cà phê thôi.