Herhangi bir kelime yazın!

"cobbled" in Vietnamese

lát đá cuội

Definition

Chỉ bề mặt đường, phố hoặc lối đi được lát bằng những viên đá cuội nhỏ, thường thấy ở các thành phố cổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'streets', 'roads', 'paths' để diễn tả nét cổ kính châu Âu. Ít dùng cho đường hiện đại. Không nhầm với 'cobbler' (thợ sửa giày).

Examples

We walked down the cobbled street.

Chúng tôi đi bộ trên con phố **lát đá cuội**.

The old town has many cobbled roads.

Phố cổ có nhiều con đường **lát đá cuội**.

She tripped on the uneven cobbled path.

Cô ấy bị vấp trên lối đi **lát đá cuội** gồ ghề.

Cars make a lot of noise driving on cobbled streets.

Ô tô gây ồn ào lớn khi chạy trên đường **lát đá cuội**.

Tourists love the charming cobbled lanes in the city center.

Du khách rất thích những ngõ **lát đá cuội** duyên dáng ở trung tâm thành phố.

I twisted my ankle running across the cobbled square.

Tôi bị trật chân khi chạy qua quảng trường **lát đá cuội**.