Herhangi bir kelime yazın!

"cobble" in Vietnamese

lát đáchắp vá

Definition

Lát đá lên đường hoặc bề mặt nào đó. Nghĩa không trang trọng: sửa chữa hoặc tạo ra cái gì đó vội vàng, tạm thời.

Usage Notes (Vietnamese)

'cobble a street' thường dùng trong lịch sử. 'cobble together' nghĩa là làm/gộp vội; không nên nhầm với 'cobblestone' là viên đá. Hầu như không dùng trong ngữ cảnh hiện đại.

Examples

They plan to cobble together a solution before the deadline.

Họ dự định sẽ **chắp vá** giải pháp trước hạn chót.

It took all night to cobble the street before the festival.

Họ đã mất cả đêm để **lát đá** con đường trước lễ hội.

He managed to cobble together an old computer that still works.

Anh ấy đã **chắp vá** một chiếc máy tính cũ mà vẫn hoạt động.

Workers will cobble the old road next month.

Công nhân sẽ **lát đá** con đường cũ vào tháng sau.

The villagers used stones to cobble the main path.

Dân làng đã dùng đá để **lát đá** con đường chính.

Sometimes you just have to cobble things together and hope for the best.

Đôi khi bạn chỉ cần **chắp vá** mọi thứ rồi hi vọng điều tốt đẹp nhất.