Herhangi bir kelime yazın!

"clutter up" in Vietnamese

làm bừa bộn

Definition

Làm đầy một không gian với quá nhiều đồ đạc, khiến nó bừa bộn hoặc khó sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh thân mật khi nói về không gian vật lý (như phòng, bàn, tủ). Hay đi kèm 'with' ('clutter up the desk with books'). Mang nghĩa bừa bộn, không chỉ là đầy.

Examples

Don't clutter up the living room with toys.

Đừng **làm bừa bộn** phòng khách bằng đồ chơi.

Too many dishes can clutter up the kitchen.

Quá nhiều chén bát có thể **làm bừa bộn** nhà bếp.

Don't clutter up your desk with papers.

Đừng **làm bừa bộn** bàn làm việc của bạn bằng giấy tờ.

If you clutter up your closet, you'll never find anything to wear.

Nếu bạn **làm bừa bộn** tủ quần áo, bạn sẽ không bao giờ tìm được gì để mặc.

All these cables really clutter up the workspace.

Tất cả những dây cáp này thật sự **làm bừa bộn** khu vực làm việc.

Why do you always clutter up the car with empty bottles?

Sao bạn cứ **làm bừa bộn** xe ô tô bằng chai rỗng vậy?