Herhangi bir kelime yazın!

"clumsily" in Vietnamese

vụng về

Definition

Làm một việc gì đó thiếu khéo léo, thiếu sự linh hoạt hoặc duyên dáng; hành động một cách vụng về.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng khi mô tả động tác cơ thể, nhưng cũng có thể nói về tình huống xã hội. Ví dụ: 'walk clumsily', 'clumsily drop', 'clumsily handled'.

Examples

He opened the box clumsily and broke it.

Anh ấy **vụng về** mở hộp và làm vỡ nó.

The child drew clumsily on the paper.

Đứa trẻ vẽ trên giấy một cách **vụng về**.

She clumsily tried to tie her shoes.

Cô ấy cố gắng buộc giày một cách **vụng về**.

He clumsily spilled his coffee during the meeting.

Anh ấy **vụng về** làm đổ cà phê trong cuộc họp.

The speech ended clumsily with an awkward silence.

Bài phát biểu kết thúc **vụng về** trong một sự im lặng gượng gạo.

He clumsily tried to apologize, but made things worse.

Anh ấy **vụng về** cố gắng xin lỗi, nhưng càng làm mọi việc tồi tệ hơn.