"clucking" in Vietnamese
Definition
Âm thanh ngắn lặp đi lặp lại của gà, thường nghe như 'cục tác'. Cũng có thể dùng chỉ người tỏ ra lo lắng hay khó chịu bằng âm thanh tương tự.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ tiếng gà, nhưng đôi khi dùng cho người quá lo lắng hoặc than phiền, giống như 'clucking over someone'. Dùng cho người mang sắc thái hài hước, không phổ biến.
Examples
The hen is clucking in the yard.
Con gà mái đang **cục tác** ngoài sân.
We heard clucking coming from the coop.
Chúng tôi nghe thấy tiếng **cục tác** phát ra từ chuồng gà.
The baby laughed at the clucking sound.
Em bé cười khi nghe tiếng **cục tác**.
Stop clucking over me, Mom—I’m fine!
Đừng **cục tác** lo lắng cho con nữa, mẹ—con ổn mà!
I could hear the chickens clucking even before I entered the farm.
Tôi có thể nghe tiếng gà **cục tác** ngay cả trước khi bước vào trang trại.
She shook her head, clucking in disapproval at the messy room.
Cô ấy lắc đầu, **cục tác** tỏ vẻ không hài lòng với căn phòng bừa bộn.