Herhangi bir kelime yazın!

"closed book" in Vietnamese

điều không hiểu nổibí ẩn

Definition

'Closed book' là cách nói về một điều gì đó bạn không thể hiểu được hoặc hoàn toàn bí ẩn, thường nói về chủ đề hay con người.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng nghĩa bóng, không phải cuốn sách thật. Dễ bắt gặp trong cụm 'is a closed book to me'. Cũng dùng để chỉ người kín đáo hoặc khó đoán.

Examples

Math is a closed book to me.

Toán học là một **điều không hiểu nổi** đối với tôi.

Technology was a closed book to my grandfather.

Công nghệ là một **điều không hiểu nổi** với ông tôi.

Her feelings are a closed book.

Cảm xúc của cô ấy là một **bí ẩn**.

Honestly, quantum physics is a closed book to me; I just don't get it.

Thật lòng mà nói, vật lý lượng tử là một **điều không hiểu nổi** đối với tôi; tôi hoàn toàn không hiểu.

When it comes to relationships, I'm a closed book—no one knows how I feel.

Khi nói về chuyện tình cảm, tôi là một **bí ẩn**—không ai biết tôi cảm thấy thế nào.

He tried to explain the rules, but it was all a closed book for us.

Anh ấy cố giải thích các quy tắc nhưng với chúng tôi, tất cả đều là **điều không hiểu nổi**.