Herhangi bir kelime yazın!

"close your eyes" in Vietnamese

nhắm mắt

Definition

Đóng mí mắt lại để không nhìn thấy gì. Hay được dùng khi hướng dẫn ai đó thư giãn, thiền, hoặc chuẩn bị bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là câu ra lệnh nhẹ nhàng, hướng dẫn trẻ nhỏ, người thiền, hoặc tạo bất ngờ. Không mang ý thô lỗ, sự lịch sự tuỳ theo cách nói.

Examples

Close your eyes and take a deep breath.

**Nhắm mắt** lại và hít một hơi thật sâu.

Please close your eyes before the surprise.

Làm ơn **nhắm mắt** lại trước khi có điều bất ngờ.

The teacher asked the students to close their eyes and listen.

Cô giáo yêu cầu học sinh **nhắm mắt lại** và lắng nghe.

If you close your eyes, you can really focus on the music.

Nếu bạn **nhắm mắt lại**, bạn có thể thật sự tập trung vào âm nhạc.

"Close your eyes and make a wish," she whispered at the birthday party.

"**Nhắm mắt** lại và ước đi," cô thì thầm tại bữa tiệc sinh nhật.

Sometimes it's nice to just close your eyes and forget your worries for a while.

Đôi khi chỉ cần **nhắm mắt lại** và quên mọi lo lắng một lúc cũng thật dễ chịu.