Herhangi bir kelime yazın!

"close in" in Vietnamese

áp sátvây quanh

Definition

Chỉ việc cái gì đó di chuyển lại gần từ mọi phía để vây quanh hoặc áp sát, thường dùng cho kẻ thù, bóng tối, sương mù hoặc thời tiết xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống đe dọa như quân thù, thời tiết xấu, hoặc đám đông vây lại, không dùng cho cách tiếp cận thân thiện.

Examples

The soldiers began to close in on the enemy camp.

Những người lính bắt đầu **áp sát** doanh trại địch.

Night started to close in around us.

Bóng đêm bắt đầu **vây quanh** chúng tôi.

The fog began to close in, making it hard to see.

Sương mù bắt đầu **bao phủ**, khiến việc nhìn thấy trở nên khó khăn.

As the storm closed in, we rushed home.

Khi cơn bão **áp sát**, chúng tôi vội vàng về nhà.

Crowds closed in on the celebrity as soon as she arrived.

Đám đông đã **vây quanh** ngôi sao khi cô ấy vừa xuất hiện.

It felt like the walls were closing in every time I got stressed.

Mỗi khi tôi căng thẳng, tôi cảm thấy như các bức tường **đang áp sát lại**.