Herhangi bir kelime yazın!

"close a deal" in Vietnamese

kết thúc hợp đồngchốt giao dịch

Definition

Hoàn thành thành công một thỏa thuận kinh doanh sau khi các bên đã đồng ý với tất cả điều khoản.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh, có thể dùng trong các tình huống quan trọng khác. 'Chốt giao dịch' nghĩa là đã đạt đồng thuận cuối cùng, khác với chỉ đề nghị. Tương tự như ‘seal the deal’.

Examples

We worked hard to close a deal with our new client.

Chúng tôi đã làm việc chăm chỉ để **kết thúc hợp đồng** với khách hàng mới.

She hopes to close a deal by the end of the week.

Cô ấy hy vọng sẽ **chốt giao dịch** vào cuối tuần này.

It took several meetings to close a deal.

Chúng tôi đã phải họp nhiều lần mới **chốt được giao dịch**.

We finally managed to close a deal after weeks of negotiation.

Cuối cùng chúng tôi đã **chốt được hợp đồng** sau nhiều tuần đàm phán.

If we want to grow, we need to close a deal with bigger partners.

Nếu muốn phát triển, chúng ta cần **chốt giao dịch** với các đối tác lớn hơn.

He knows how to close a deal even when the odds aren’t in his favor.

Anh ấy biết cách **chốt hợp đồng** ngay cả khi không có nhiều lợi thế.