Herhangi bir kelime yazın!

"clods" in Vietnamese

cục đấtkẻ ngu ngốc (hiếm, cổ)

Definition

'Clods' là những cục đất lớn, thường xuất hiện khi đào bới hoặc làm vườn. Hiếm khi dùng để chỉ người vụng về hoặc ngu ngốc (nghĩa cũ, ít gặp).

Usage Notes (Vietnamese)

'cục đất' thường dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn. Nghĩa để chỉ người ít khi dùng và nghe khá cổ.

Examples

The farmer broke up the clods in the field before planting seeds.

Người nông dân đã đập vỡ những **cục đất** trên cánh đồng trước khi gieo hạt.

Heavy rain made the soil stick together in large clods.

Mưa lớn khiến đất dính lại thành những **cục đất** lớn.

She stepped on dry clods while walking through the garden.

Cô ấy giẫm lên những **cục đất** khô khi đi qua vườn.

Kids love to throw clods at each other just for fun.

Lũ trẻ thích ném **cục đất** vào nhau chỉ để chơi thôi.

After digging, my boots were covered with sticky clods of earth.

Sau khi đào, đôi ủng của tôi dính đầy **cục đất** dẻo.

Stop being such clods—you’re tracking mud everywhere!

Đừng làm **cục đất** thế nữa—bạn đang mang bùn vào khắp nhà kìa!