"clock out" in Vietnamese
Definition
Chính thức ghi nhận giờ kết thúc ca làm việc, thường bằng cách chấm công qua máy hoặc hệ thống của công ty.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công sở, nhà máy với công nhân hoặc nhân viên chấm công. 'punch out' cũng có ý tương tự. Không dùng cho việc rời đi thông thường, chỉ dùng khi kết thúc ca làm và chấm công.
Examples
I always clock out at 5 p.m.
Tôi luôn **chấm công ra** lúc 5 giờ chiều.
Don’t forget to clock out before you leave!
Đừng quên **chấm công ra** trước khi về nhé!
After he clocked out, he went home.
Sau khi **chấm công ra**, anh ấy về nhà.
Can I clock out early if I finish my work?
Nếu hoàn thành việc sớm, tôi có thể **chấm công ra** trước không?
Most people clock out and go straight to dinner.
Hầu hết mọi người **chấm công ra** xong là đi ăn tối luôn.
I was so tired that I couldn’t wait to clock out.
Tôi mệt quá không thể chờ tới lúc được **chấm công ra**.