Herhangi bir kelime yazın!

"clock off" in Vietnamese

chấm công rakết thúc ca làm việc

Definition

Hành động ghi nhận thời gian kết thúc công việc, thường sử dụng máy chấm công hoặc hệ thống kỹ thuật số tại nơi làm việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường chuyên nghiệp, ít khi dùng trong trò chuyện thân mật. 'Clock out' là từ tương đương của Mỹ.

Examples

I always clock off at 5 p.m.

Tôi luôn **chấm công ra** lúc 5 giờ chiều.

Don’t forget to clock off before you leave.

Đừng quên **chấm công ra** trước khi về nhé.

Workers clock off at the end of their shift.

Công nhân **chấm công ra** khi kết thúc ca.

Can you cover for me? I need to clock off early today.

Bạn có thể giúp tôi không? Tôi cần **chấm công ra** sớm hôm nay.

Once I clock off, I don’t think about work at all.

Một khi tôi đã **chấm công ra**, tôi không còn nghĩ đến công việc nữa.

The office was empty—everyone had already clocked off for the weekend.

Văn phòng trống rỗng—tất cả mọi người đã **chấm công ra** cho cuối tuần rồi.