"clock in" in Vietnamese
Definition
Khi đến nơi làm việc, bạn ghi lại thời gian có mặt bằng thiết bị hoặc hệ thống chấm công.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công sở hoặc nhà máy. Cụm từ đối nghĩa là 'clock out.' Dùng cho cả hệ thống truyền thống và hiện đại.
Examples
You must clock in when you arrive at the office.
Bạn phải **chấm công** khi đến văn phòng.
I forgot to clock in this morning.
Sáng nay tôi quên **chấm công**.
Employees clock in before starting work.
Nhân viên **chấm công** trước khi bắt đầu làm việc.
If you don’t clock in on time, your pay might be reduced.
Nếu bạn không **chấm công** đúng giờ, lương có thể bị giảm.
Some people clock in remotely from their phones.
Một số người **chấm công** từ xa bằng điện thoại.
Don’t forget to clock in when you get back from lunch!
Đừng quên **chấm công** khi trở lại sau bữa trưa nhé!