Herhangi bir kelime yazın!

"clinically" in Vietnamese

lâm sàngmột cách khách quan (lạnh lùng)

Definition

Dùng để chỉ điều liên quan đến quan sát và điều trị bệnh nhân thực tế, hoặc khi làm gì đó một cách lạnh lùng, không cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong y học ('lâm sàng', 'chết lâm sàng', 'chứng minh lâm sàng'). Không dùng cho hội thoại hàng ngày. Ngoài y tế, thường chỉ sự khách quan, không cảm xúc.

Examples

The medicine was clinically tested before it was sold.

Thuốc này đã được thử nghiệm **lâm sàng** trước khi bán ra.

He was declared clinically dead at the scene.

Anh ấy đã được tuyên bố **chết lâm sàng** tại hiện trường.

This cream is clinically proven to reduce wrinkles.

Kem này đã được **chứng minh lâm sàng** giúp giảm nếp nhăn.

She spoke clinically, not letting her feelings show.

Cô ấy nói **một cách lạnh lùng**, không để lộ cảm xúc.

The patient is clinically stable now, but needs more care.

Hiện tại bệnh nhân **lâm sàng** ổn định, nhưng vẫn cần chăm sóc thêm.

Honestly, if you look at it clinically, it wasn’t a good decision.

Thật lòng mà nói, nếu nhìn nhận **một cách khách quan**, đó không phải là quyết định tốt.