"clinger" in Vietnamese
Definition
Người luôn muốn ở gần bên ai đó, thường xuyên đòi hỏi sự chú ý và không cho người kia không gian riêng, nhất là trong mối quan hệ hay tình bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này không trang trọng và khá tiêu cực, hay dùng cho người lớn trong tình cảm hoặc bạn bè. Nên tránh nói trực tiếp với người bị chỉ.
Examples
My friend is a clinger and wants to spend every minute together.
Bạn tôi là kiểu **người bám dính**, muốn ở bên nhau mọi lúc.
Sometimes being a clinger pushes people away.
Đôi khi làm **người bám dính** lại khiến người ta xa lánh.
He acts like a clinger in every relationship.
Anh ấy cư xử như một **người bám dính** trong mọi mối quan hệ.
I like her, but she’s a total clinger, and it’s starting to feel overwhelming.
Tôi thích cô ấy nhưng cô ấy đúng là một **người bám dính**, khiến tôi bắt đầu cảm thấy quá tải.
You don’t want to come off as a clinger when you start dating someone.
Bạn không nên tỏ ra là một **người bám dính** khi vừa bắt đầu hẹn hò với ai đó.
After a few weeks, it was clear he was a bit of a clinger, so things ended.
Sau vài tuần, tôi nhận ra anh ấy là kiểu **người bám dính**, nên hai đứa đã dừng lại.