Herhangi bir kelime yazın!

"clincher" in Vietnamese

yếu tố quyết địnhbằng chứng quyết định

Definition

Là một lý do, yếu tố hoặc bằng chứng mạnh mẽ giúp chốt hạ và quyết định kết quả của một cuộc tranh luận hay thảo luận.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, thường dùng khi quyết định cuối cùng trong tranh luận, thương lượng. Các cụm như 'yếu tố quyết định', 'điểm chốt hạ' phổ biến. Không dùng trong văn bản quá trang trọng.

Examples

The last piece of evidence was the clincher in the case.

Bằng chứng cuối cùng chính là **yếu tố quyết định** của vụ án.

Her answer gave the debate a clincher.

Câu trả lời của cô ấy đã là **yếu tố quyết định** cho cuộc tranh luận.

The low price was the clincher for me to buy the phone.

Giá rẻ chính là **yếu tố quyết định** khiến tôi mua điện thoại.

I thought he was losing, but his final comment was the clincher.

Tôi tưởng anh ấy đang thua, nhưng nhận xét cuối cùng lại là **yếu tố quyết định**.

If you need a clincher, just mention our free delivery offer.

Nếu bạn cần một **yếu tố quyết định**, chỉ cần nhắc đến việc giao hàng miễn phí của chúng tôi.

That photo was the clincher that proved he was guilty.

Bức ảnh đó chính là **bằng chứng quyết định** chứng minh anh ấy có tội.