Herhangi bir kelime yazın!

"climb the wall" in Vietnamese

trèo tườngphát điên vì bức bối (nghĩa bóng)

Definition

Nghĩa đen là leo lên tường, nhưng thường dùng để diễn tả cảm giác bứt rứt, căng thẳng hoặc phát điên vì buồn chán hay tù túng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tình huống thân mật để nhấn mạnh sự bức bối hay ngột ngạt do ở lâu trong nhà hoặc bị áp lực. Không dùng cho việc leo tường thật.

Examples

He tried to climb the wall in the playground.

Cậu ấy đã cố **trèo tường** ở sân chơi.

After days at home, I started to climb the wall from boredom.

Sau nhiều ngày ở nhà, tôi bắt đầu **trèo tường** vì buồn chán.

The cat loves to climb the wall in the backyard.

Con mèo thích **trèo tường** ở sân sau.

I'm so stressed, I feel like I'm going to climb the walls if I can't get out soon.

Tôi căng thẳng quá, nếu không được ra ngoài sớm chắc tôi **trèo tường** mất.

Kids stuck inside on a rainy day are ready to climb the walls.

Trẻ con bị kẹt trong nhà ngày mưa đúng là muốn **trèo tường**.

By the end of quarantine, we were all starting to climb the walls.

Cuối thời gian cách ly, ai cũng bắt đầu muốn **trèo tường**.