Herhangi bir kelime yazın!

"clearinghouse" in Vietnamese

trung tâm thanh toán bù trừtrung tâm thông tin

Definition

Trung tâm thanh toán bù trừ là nơi hoặc tổ chức thu thập, phân loại và phân phối thông tin, thanh toán hoặc hàng hóa nhằm giúp các nhóm phối hợp, trao đổi dễ dàng hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến trong tài chính (ngân hàng, thị trường chứng khoán), nhưng cũng dùng cho trung tâm chia sẻ thông tin. Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật.

Examples

The bank uses a clearinghouse to process payments between different branches.

Ngân hàng sử dụng **trung tâm thanh toán bù trừ** để xử lý các khoản thanh toán giữa các chi nhánh.

The new information clearinghouse helps doctors share medical research.

**Trung tâm thông tin** mới giúp các bác sĩ chia sẻ nghiên cứu y khoa.

Our city will open a job clearinghouse to connect employers and job seekers.

Thành phố chúng tôi sẽ mở một **trung tâm việc làm** để kết nối nhà tuyển dụng và người tìm việc.

Think of a clearinghouse as the middleman that makes complex exchanges faster and smoother.

Hãy nghĩ về **trung tâm thanh toán bù trừ** như người trung gian giúp các giao dịch phức tạp diễn ra nhanh và thuận tiện hơn.

Before internet banking, checks had to go through a clearinghouse for approval.

Trước khi có ngân hàng trực tuyến, séc phải qua **trung tâm thanh toán bù trừ** để được phê duyệt.

The environmental data clearinghouse provides open access to air quality reports from around the world.

**Trung tâm dữ liệu môi trường** cung cấp quyền truy cập mở tới các báo cáo chất lượng không khí trên toàn thế giới.