Herhangi bir kelime yazın!

"clear away" in Vietnamese

dọn đidọn sạch

Definition

Loại bỏ đồ vật ra khỏi chỗ nào đó để nơi đó gọn gàng hơn. Cũng có thể dùng để chỉ việc loại bỏ chướng ngại vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày, như dọn đĩa hoặc dọn bàn ('clear away the plates' nghĩa là dọn đĩa). Cũng có thể dùng để nói tới việc dẹp bỏ chướng ngại hoặc đám đông. Không giống 'clear up' hay 'clear out'.

Examples

Please clear away the dishes after dinner.

Vui lòng **dọn đi** chén đĩa sau bữa tối.

We need to clear away these books before we can use the table.

Chúng ta cần **dọn đi** những quyển sách này trước khi dùng bàn.

After the party, everyone helped clear away the trash.

Sau bữa tiệc, mọi người đều giúp **dọn đi** rác.

I'll clear away my stuff so you have room to work.

Tôi sẽ **dọn đi** đồ của mình để bạn có chỗ làm việc.

The police tried to clear away the crowd blocking the entrance.

Cảnh sát đã cố gắng **giải tán** đám đông chặn lối vào.

Once the fog cleared away, we could finally see the mountains.

Khi sương mù **tan đi**, chúng tôi mới nhìn thấy núi.