Herhangi bir kelime yazın!

"clasping" in Vietnamese

nắm chặtôm chặt

Definition

Dùng tay hoặc cánh tay giữ chặt lấy vật gì hoặc ai đó. Đôi khi thể hiện sự yêu thương.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các cụm như 'clasping hands', 'clasping a child' hoặc 'clasping a bag'. Mang sắc thái trang trọng hoặc tình cảm hơn so với 'nắm', 'ôm' thông thường.

Examples

She is clasping her mother's hand tightly.

Cô ấy đang **nắm chặt** tay mẹ mình.

The baby was clasping a toy in his fist.

Em bé đang **nắm chặt** món đồ chơi trong tay.

He came in clasping an umbrella.

Anh ấy bước vào, **nắm chặt** chiếc ô.

She sat quietly, clasping her coffee mug for warmth.

Cô ấy ngồi yên lặng, **nắm chặt** ly cà phê để giữ ấm.

He stood there clasping the report, waiting for his turn.

Anh ấy đứng đó, **nắm chặt** bản báo cáo, chờ đến lượt mình.

They walked along the beach, clasping each other's hands.

Họ cùng nhau đi dọc bãi biển, **nắm chặt** tay nhau.