Herhangi bir kelime yazın!

"clasped" in Vietnamese

nắm chặtôm chặt

Definition

Được cầm hoặc ôm chặt bằng tay hoặc cánh tay, cũng có thể chỉ hai bàn tay nắm chặt vào nhau. Thường dùng trong các tình huống cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Clasped' thường mang tính văn học hoặc trang trọng, hay dùng với 'clasped hands'. Dùng trong bối cảnh cảm xúc, nhẹ nhàng hơn 'grasped' và không giống 'clapped' (vỗ tay).

Examples

She clasped her mother's hand tightly.

Cô ấy **nắm chặt** tay mẹ mình.

His hands were clasped together in prayer.

Hai bàn tay anh ấy **nắm chặt lại** khi cầu nguyện.

The child clasped the toy to his chest.

Đứa trẻ **ôm chặt** món đồ chơi vào ngực.

She sat with her hands clasped in her lap, waiting nervously.

Cô ấy ngồi với hai tay **nắm chặt** trong lòng, lo lắng chờ đợi.

He clasped her in a warm hug.

Anh ấy **ôm chặt** cô ấy trong vòng tay ấm áp.

Her fingers were clasped so tightly that her knuckles turned white.

Các ngón tay của cô ấy **nắm chặt** đến nỗi các đốt ngón tay trắng bệch ra.