Herhangi bir kelime yazın!

"clamming" in Vietnamese

đi bắt sò

Definition

Hoạt động tìm và bắt sò ở bãi biển hoặc vùng nước nông, thường bằng cách đào cát để lấy sò ăn được.

Usage Notes (Vietnamese)

'đi bắt sò' thường dùng trong giao tiếp khi nói về hoạt động vui chơi ngoài trời, phổ biến nhất ở các vùng ven biển. Không dùng cho hoạt động nghề nghiệp khai thác hải sản.

Examples

We went clamming at the beach last weekend.

Cuối tuần trước chúng tôi đã đi **bắt sò** ở bãi biển.

Clamming is a fun summer activity for families.

**Đi bắt sò** là hoạt động mùa hè vui vẻ cho các gia đình.

Many people try clamming during low tide.

Nhiều người thử **bắt sò** khi thủy triều xuống.

I grew up clamming with my grandparents every summer.

Tôi lớn lên cùng ông bà **đi bắt sò** mỗi mùa hè.

After a day of clamming, we made a delicious chowder.

Sau một ngày **bắt sò**, chúng tôi đã nấu món súp ngon.

Locals know the best spots for clamming if you ask around.

Nếu bạn hỏi, người địa phương biết chỗ **bắt sò** tốt nhất.