Herhangi bir kelime yazın!

"claim a life" in Vietnamese

cướp đi một mạng ngườilấy đi sinh mạng

Definition

Khi ai đó chết do tai nạn, thảm họa hoặc bệnh tật gây ra. Thường dùng trong tin tức hoặc thông báo chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này trang trọng, dùng nhiều trong báo chí, thông báo chính thức. Dùng cho cái chết do tai nạn, thiên tai, dịch bệnh; không dùng cho giết người hay chết tự nhiên.

Examples

The earthquake claimed a life in the city.

Trận động đất đã **cướp đi một mạng người** ở thành phố.

The disease claimed a life last month.

Căn bệnh này đã **lấy đi một sinh mạng** vào tháng trước.

The car crash claimed a life on the highway.

Vụ tai nạn xe hơi trên đường cao tốc đã **cướp đi một mạng người**.

Sadly, the hurricane claimed a life before rescuers could help.

Đáng tiếc, cơn bão đã **cướp đi một mạng người** trước khi đội cứu hộ đến nơi.

The epidemic has claimed many lives worldwide.

Đại dịch đã **cướp đi nhiều sinh mạng** trên toàn thế giới.

It's tragic whenever a storm claims a life.

Thật bi kịch mỗi khi cơn bão **lấy đi một mạng người**.