Herhangi bir kelime yazın!

"city slicker" in Vietnamese

dân thành phốngười thành thị (hơi kiêu)

Definition

Người từ thành phố, thường tỏ ra sành điệu nhưng thiếu hiểu biết về cuộc sống ở nông thôn. Thường dùng trong văn nói, có chút mỉa mai hoặc đùa cợt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng thân mật, thường pha chút đùa cợt hoặc châm biếm. Người nông thôn hay dùng để nói về người thành phố thiếu kỹ năng thực tế. Không phải lời khen.

Examples

He is a real city slicker, always wearing fancy clothes.

Anh ấy đúng là **dân thành phố**, lúc nào cũng mặc đồ sang trọng.

The city slicker didn’t know how to milk a cow.

**Dân thành phố** không biết vắt sữa bò.

Locals laughed at the city slicker lost in the fields.

Người dân địa phương cười khi thấy **dân thành phố** lạc giữa cánh đồng.

You can always spot a city slicker by how they react to bugs.

Chỉ cần nhìn cách phản ứng với côn trùng là dễ nhận ra **dân thành phố**.

Don’t mind him; he’s just a city slicker trying to fit in.

Đừng để ý, anh ấy chỉ là **dân thành phố** đang cố hòa nhập thôi.

After years in New York, I'm a total city slicker now.

Sau nhiều năm sống ở New York, giờ tôi đúng là **dân thành phố**.