Herhangi bir kelime yazın!

"circular file" in Vietnamese

thùng rác (nói đùa)

Definition

Trong môi trường văn phòng, 'circular file' là cách nói đùa chỉ thùng rác dùng để vứt tài liệu không cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cụm từ đùa hay dùng nơi công sở, không nên dùng trong văn bản trang trọng. Khi nói 'send it to the circular file', tức là vứt đi.

Examples

He threw the report in the circular file.

Anh ấy đã ném bản báo cáo vào **thùng rác**.

Please put these old drafts in the circular file.

Làm ơn bỏ những bản nháp cũ này vào **thùng rác**.

That memo belongs in the circular file.

Bản ghi nhớ đó đáng lẽ ở trong **thùng rác**.

"Where did you put my notes?" "Oh, I thought they were trash, so they're in the circular file."

"Ghi chú của tôi đâu?" "Ồ, tôi tưởng là rác nên đã để vào **thùng rác** rồi."

Whenever my boss doesn't like an idea, it goes straight to the circular file.

Bất cứ khi nào sếp tôi không thích ý tưởng nào đó, nó sẽ bị cho vào **thùng rác** ngay.

If you keep sending useless emails, they'll all end up in the circular file.

Nếu bạn cứ gửi email vô ích như vậy, tất cả sẽ vào **thùng rác** hết.