"circle up" in Vietnamese
Definition
Một nhóm người tụ tập thành một vòng tròn, thường để thảo luận, chơi trò chơi hoặc lắng nghe hướng dẫn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong tình huống thân mật như lớp học, nơi làm việc hoặc nhóm chơi. Thường dùng ở mệnh lệnh, ví dụ: “Mọi người, xếp thành vòng tròn nào!” Không nhầm với 'xoay vòng quanh' hoặc 'quay lại chủ đề'.
Examples
Let's circle up and talk about the plan.
Chúng ta hãy **xếp thành vòng tròn** và thảo luận về kế hoạch.
The children circled up for story time.
Các em nhỏ **xếp thành vòng tròn** để nghe kể chuyện.
Please circle up before we start the game.
Mọi người làm ơn **xếp thành vòng tròn** trước khi bắt đầu trò chơi.
Okay, team, let's circle up and go over today's drills.
Được rồi các bạn, **xếp thành vòng tròn** để điểm qua các bài tập hôm nay nhé.
She called out, "Everyone, circle up so you can hear the instructions!"
Cô ấy hô lên: “Mọi người, **xếp thành vòng tròn** để nghe hướng dẫn nhé!”
After lunch, we always circle up to share news or play a quick game.
Sau bữa trưa, chúng tôi luôn **xếp thành vòng tròn** để chia sẻ tin tức hay chơi trò nhỏ.