Herhangi bir kelime yazın!

"circle around" in Vietnamese

xoay quanhtránh nói thẳng (trong thảo luận)

Definition

Di chuyển theo vòng tròn quanh ai đó hoặc vật gì đó. Cũng dùng khi tránh nói trực tiếp vào vấn đề trong thảo luận.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho mô tả chuyển động (chim, người, xe). Khi muốn nói tránh vào trọng tâm, nói 'circle around the topic'. Chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày, không trang trọng.

Examples

The birds circle around the lake every morning.

Những con chim **xoay quanh** hồ mỗi sáng.

Please don't circle around the answer, just tell me.

Đừng **tránh né câu trả lời**, hãy nói thẳng cho tôi biết.

Cars circle around looking for parking in the city.

Xe ô tô **xoay quanh** trong thành phố tìm chỗ đậu.

He likes to circle around tough questions during meetings.

Anh ấy hay **tránh né** các câu hỏi khó trong các cuộc họp.

Let's not circle around the topic any longer—let's talk about it directly.

Chúng ta đừng **tránh né chủ đề** nữa, hãy nói thẳng vào vấn đề.

The kids on their bikes circle around the playground for fun.

Lũ trẻ **đạp xe vòng quanh** sân chơi để vui.