Herhangi bir kelime yazın!

"chucklehead" in Vietnamese

ngốc nghếchđồ ngốc

Definition

'Chucklehead' chỉ người hành động ngớ ngẩn hoặc ngốc nghếch, hay dùng đùa vui, không nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong tình huống vui vẻ, không trang trọng. Khi trêu bạn về lỗi nhỏ có thể dùng, tránh dùng nơi nghiêm túc.

Examples

Don't be a chucklehead, pay attention in class.

Đừng làm **ngốc nghếch**, hãy chú ý trong lớp đi.

His little brother can act like a chucklehead sometimes.

Em trai cậu ấy đôi khi cư xử như một **đồ ngốc**.

Stop being a chucklehead and help me!

Đừng làm **ngốc nghếch** nữa, giúp tôi đi!

You're such a chucklehead for forgetting your keys again.

Bạn đúng là một **đồ ngốc** khi lại quên chìa khóa lần nữa.

Only a chucklehead would try to text while driving.

Chỉ có **đồ ngốc** mới thử nhắn tin khi lái xe.

I love my friends, even when they're total chuckleheads.

Tôi yêu bạn bè mình, kể cả khi họ là những **đồ ngốc** thực sự.