Herhangi bir kelime yazın!

"chronicler" in Vietnamese

người biên niên sửngười ghi chép lịch sử

Definition

Người biên niên sử là người ghi lại chi tiết các sự kiện lịch sử, thường là khi chúng vừa xảy ra, để lưu giữ cho thế hệ sau.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn sử, học thuật. 'Người biên niên sử' chỉ ghi chép sự kiện, không phân tích như nhà sử học.

Examples

The chronicler wrote about the king’s battles.

**Người biên niên sử** đã ghi lại các trận chiến của nhà vua.

A chronicler records important events for history.

**Người biên niên sử** ghi chép lại những sự kiện quan trọng cho lịch sử.

The village chronicler kept stories of daily life.

**Người biên niên sử** của làng lưu giữ những câu chuyện về đời sống hàng ngày.

In medieval times, being a chronicler was an important job.

Thời trung cổ, làm **người biên niên sử** là một nghề quan trọng.

The chronicler's diary is one of our main sources about that era.

Nhật ký của **người biên niên sử** là một trong những nguồn chính về thời kỳ đó.

Sometimes, the chronicler added his own opinions to the stories.

Đôi khi, **người biên niên sử** thêm ý kiến cá nhân vào những câu chuyện.