Herhangi bir kelime yazın!

"chronically" in Vietnamese

một cách mãn tínhliên tục

Definition

Chỉ việc một điều gì đó kéo dài liên tục hoặc lặp đi lặp lại, đặc biệt là những tình huống tiêu cực như bệnh tật hoặc vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các trạng thái tiêu cực như 'chronically ill', 'chronically late'. Dùng trong y khoa, trang trọng, hoặc để mô tả thói quen xấu lặp đi lặp lại.

Examples

She is chronically ill and needs daily care.

Cô ấy **một cách mãn tính** bị ốm và cần được chăm sóc hằng ngày.

He is chronically late to class.

Anh ấy **liên tục** đi trễ lớp.

Many people are chronically stressed due to work.

Nhiều người **liên tục** bị căng thẳng do công việc.

He's chronically short on sleep and always tired.

Anh ấy **liên tục** thiếu ngủ và luôn mệt mỏi.

Our internet is chronically slow during the evening.

Internet nhà tôi vào buổi tối **liên tục** chậm.

She’s chronically broke; payday never seems to last for her.

Cô ấy **liên tục** cháy túi; tiền lương đến chẳng bao giờ đủ cho cô.