"choke back" in Vietnamese
Definition
Cố gắng hết sức để không để cho cảm xúc, đặc biệt là nước mắt hay tức giận, bộc lộ ra ngoài.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh cảm xúc hoặc kịch tính, đi cùng 'tears', 'anger', 'emotion'. Trang trọng hơn so với 'hold back'.
Examples
She tried to choke back her tears at the airport.
Cô ấy cố **kìm nén** nước mắt ở sân bay.
He could not choke back his anger during the meeting.
Anh ấy không thể **kìm nén** cơn giận trong cuộc họp.
She had to choke back a sob when she heard the news.
Khi nghe tin, cô ấy phải **kìm nén** tiếng nấc nghẹn.
I had to choke back my excitement so I wouldn't ruin the surprise.
Tôi phải **kìm nén** sự háo hức để không làm lộ bất ngờ.
You could see she was trying hard to choke back her disappointment.
Bạn có thể thấy cô ấy đang cố **kìm nén** sự thất vọng của mình.
He barely managed to choke back a laugh at the wrong moment.
Anh ấy chỉ vừa kịp **kìm nén** tiếng cười vào thời điểm không thích hợp.