Herhangi bir kelime yazın!

"choc" in Vietnamese

cú sốc

Definition

Cảm giác bất ngờ, sợ hãi hoặc buồn bã mạnh mẽ và đột ngột, thường do một việc nằm ngoài dự đoán gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

‘cú sốc’ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, báo chí, hoặc tiêu đề tin tức về sự việc gây bất ngờ hoặc buồn bã. Trang trọng hơn có thể dùng ‘sự ngạc nhiên’, ‘sự bàng hoàng’. ‘shock wave’ dịch là 'làn sóng chấn động'.

Examples

The news came as a choc to everyone.

Tin tức đó là một **cú sốc** đối với mọi người.

He was still in choc after the accident.

Sau tai nạn, anh ấy vẫn còn trong trạng thái **cú sốc**.

Her face showed choc and fear.

Gương mặt cô ấy lộ rõ **cú sốc** và sợ hãi.

It was a real choc to find out he had left the company suddenly.

Thật sự là một **cú sốc** khi biết anh ấy đột ngột rời công ty.

The announcement sent a choc wave through the whole school.

Thông báo đó đã tạo ra một làn sóng **cú sốc** khắp trường.

You could see the choc on their faces when they heard the bad news.

Bạn có thể nhìn thấy **cú sốc** trên khuôn mặt họ khi nghe tin xấu đó.