"chitterlings" in Vietnamese
Definition
Lòng non heo là ruột non của heo, được làm sạch kỹ và chế biến thành món ăn truyền thống ở một số nền ẩm thực.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng ở miền Nam nước Mỹ và Anh; thường chỉ ruột heo, nhưng đôi lúc ám chỉ động vật khác. Tiếng lóng gọi là 'chitlins'. Vị và mùi có thể không hợp khẩu vị mọi người.
Examples
My grandmother cooked chitterlings for dinner.
Bà tôi đã nấu **lòng non heo** cho bữa tối.
Some people like to eat chitterlings with vinegar.
Một số người thích ăn **lòng non heo** với giấm.
Chitterlings must be cleaned very well before cooking.
**Lòng non heo** phải được làm sạch thật kỹ trước khi nấu.
Not everyone can handle the smell of cooking chitterlings.
Không phải ai cũng chịu được mùi khi nấu **lòng non heo**.
At the festival, booths sold fried chitterlings with hot sauce.
Tại lễ hội, các gian hàng bán **lòng non heo** chiên với nước sốt cay.
My uncle always says nobody makes chitterlings like his mother did.
Chú tôi luôn nói không ai nấu **lòng non heo** ngon như mẹ của chú ấy.