Herhangi bir kelime yazın!

"chiseling" in Vietnamese

đụclừa đảo

Definition

Đục là hành động dùng đục để tạo hình hoặc cắt gọt vật liệu như đá hoặc gỗ. Nghĩa bóng, từ này cũng chỉ hành vi lừa gạt hoặc gian lận ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đục' là dùng trong nghệ thuật, thủ công; còn 'lừa đảo' là nghĩa lóng, dùng nói người gian lận vì lợi ích. Đừng nhầm giữa nghĩa thủ công và nghĩa gian lận. Thường gặp trong cụm 'đục dần dần' (làm việc chăm chỉ) hoặc trong bối cảnh tội phạm.

Examples

The artist spent hours chiseling the statue.

Người nghệ sĩ đã dành hàng giờ **đục** bức tượng.

He is chiseling a piece of wood.

Anh ấy đang **đục** một miếng gỗ.

The old man was caught chiseling customers out of money.

Ông lão bị bắt quả tang đang **lừa đảo** khách hàng lấy tiền.

She's been chiseling away at the marble for weeks.

Cô ấy đã **đục** tảng đá cẩm thạch ấy suốt nhiều tuần.

I heard they were chiseling tourists with fake tickets.

Tôi nghe nói họ đang **lừa đảo** du khách bằng vé giả.

My neighbor keeps chiseling away at that fence, trying to fix it.

Người hàng xóm của tôi cứ **đục** cái hàng rào đó mãi, cố sửa nó.