Herhangi bir kelime yazın!

"chiseler" in Vietnamese

kẻ lừa đảokẻ gian

Definition

Kẻ lừa đảo là người sử dụng các thủ đoạn gian dối để trục lợi cá nhân hoặc lấy tiền từ người khác. Từ này thường chỉ người lừa đảo vặt, không phải tội phạm lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái không trang trọng và hơi cũ, chỉ dùng để nói đến kẻ lừa đảo nhỏ, không phải tội phạm nguy hiểm. 'Kẻ lừa đảo' thường tương tự 'scammer', nhưng có cảm giác lỗi thời hơn.

Examples

The police caught the chiseler last night.

Cảnh sát đã bắt được **kẻ lừa đảo** đó tối qua.

Everyone in town knows he's a chiseler.

Mọi người trong thị trấn đều biết hắn là **kẻ lừa đảo**.

Never do business with a chiseler.

Đừng bao giờ làm ăn với **kẻ lừa đảo**.

He acts friendly, but he's a real chiseler behind the scenes.

Anh ta tỏ ra thân thiện, nhưng thực chất là một **kẻ lừa đảo** đích thực.

Turns out the guy selling tickets was a chiseler all along.

Hóa ra người bán vé ấy từ đầu đến cuối là một **kẻ lừa đảo**.

Nobody wants to get involved with a known chiseler like him.

Không ai muốn dính dáng đến một **kẻ lừa đảo** có tiếng như anh ta.