Herhangi bir kelime yazın!

"chip off the old block" in Vietnamese

giống hệt cha/mẹbản sao của cha mẹ

Definition

Dùng để chỉ một người rất giống cha hoặc mẹ mình về tính cách hay tài năng, thường theo hướng tích cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật. Chỉ sự giống nhau theo hướng tích cực về tính cách, tài năng. Dùng cho cả con trai lẫn con gái.

Examples

Tom is a real chip off the old block; he loves music just like his father.

Tom đúng là **giống hệt cha/mẹ**; cậu ấy yêu âm nhạc y như bố mình.

She’s a chip off the old block when it comes to math skills.

Về khả năng toán học, cô ấy đúng là **bản sao của cha mẹ**.

People say I’m a chip off the old block, just like my dad.

Người ta nói tôi là **giống hệt cha mẹ**, giống hệt như ba tôi.

Everyone knew he’d be a chip off the old block—he just has that same sense of humor.

Ai cũng biết anh ấy là **giống hệt cha mẹ**—tính hài hước y chang.

You should see the way he cooks—total chip off the old block.

Bạn nên xem cách anh ấy nấu ăn—đúng là **bản sao của cha mẹ**.

With that smile, she’s clearly a chip off the old block.

Với nụ cười ấy, rõ ràng cô ấy là **giống hệt cha mẹ**.