Herhangi bir kelime yazın!

"chicken out" in Vietnamese

rụt lui vì sợchùn bước

Definition

Vì sợ hãi hoặc mất can đảm nên đột ngột quyết định không làm điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, thường dùng trong các tình huống thách thức hoặc khi ai đó cảm thấy xấu hổ. 'Don’t chicken out!' nghĩa là 'Đừng rút lui vì sợ!' Không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

He almost jumped, but he chickened out at the last second.

Anh ấy suýt nhảy nhưng phút cuối đã **rụt lui vì sợ**.

Don’t chicken out now—you can do it!

Bây giờ đừng **rụt lui vì sợ** nhé—bạn làm được mà!

I was going to ask her out, but I chickened out.

Tôi định rủ cô ấy đi chơi, nhưng tôi lại **rụt lui vì sợ**.

We planned to go skydiving, but everyone chickened out in the end.

Chúng tôi định đi nhảy dù, nhưng cuối cùng ai cũng **chùn bước**.

I don’t want to chicken out this time—I’m going to speak in front of the class.

Lần này tôi không muốn **rụt lui vì sợ**—tôi sẽ nói trước lớp.

You promised to try the sushi—don’t chicken out now!

Bạn đã hứa thử sushi rồi—đừng **rụt lui vì sợ** nhé!