Herhangi bir kelime yazın!

"cheque" in Vietnamese

séc

Definition

Séc là một tờ giấy có ghi lệnh bằng văn bản yêu cầu ngân hàng trả một số tiền từ tài khoản của bạn cho người khác hoặc công ty.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng cho giao dịch tài chính, không dùng cho các nghĩa như kiểm tra hay danh sách. 'Cheque book' là sổ séc chứa nhiều tờ séc trắng.

Examples

He wrote a cheque to pay the rent.

Anh ấy đã viết một **séc** để trả tiền thuê nhà.

My boss gave me a cheque for my salary.

Sếp của tôi đã đưa cho tôi một **séc** cho lương.

Please sign the cheque before you give it to the bank.

Vui lòng ký vào **séc** trước khi đưa cho ngân hàng.

I lost my cheque book and had to ask the bank for a new one.

Tôi làm mất cuốn **séc**, phải nhờ ngân hàng cấp cuốn mới.

Some shops don’t accept cheques anymore; they prefer cards or cash.

Một số cửa hàng không còn nhận **séc** nữa; họ thích thẻ hoặc tiền mặt.

Can you make the cheque out to my company name, please?

Anh có thể ghi tên công ty tôi trên **séc** được không?