"check through" in Vietnamese
Definition
Kiểm tra hoặc xem xét một cách kỹ lưỡng, thường để tìm lỗi, vật bị thiếu hoặc đảm bảo mọi thứ đều đúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đi với 'documents', 'bags', 'lists'... Khác 'check' (xem qua) và 'check out' (kiểm tra nhanh hoặc ghé thăm). Ít dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
I will check through my notes before the test.
Tôi sẽ **kiểm tra kỹ lưỡng** ghi chú trước khi kiểm tra.
The teacher asked us to check through our answers.
Cô giáo bảo chúng tôi **rà soát** lại đáp án.
Please check through your bag before you leave.
Vui lòng **kiểm tra kỹ** túi của bạn trước khi đi.
Can you check through the report and see if anything’s missing?
Bạn có thể **kiểm tra kỹ** bản báo cáo để xem có gì bị thiếu không?
I always check through my emails before logging off.
Tôi luôn **rà soát** email trước khi đăng xuất.
Just to be safe, let me check through the list one more time.
Cho chắc, để tôi **kiểm tra lại** danh sách lần nữa nhé.