Herhangi bir kelime yazın!

"check in" in Vietnamese

làm thủ tục nhận phòngbáo đã đến

Definition

Khai báo khi đến nơi như khách sạn hoặc sân bay để nhận phòng hoặc xác nhận bạn đã có mặt. Cũng có nghĩa là thông báo cho ai đó biết bạn đã tới.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi đi du lịch, ở khách sạn hoặc sân bay ('làm thủ tục nhận phòng', 'làm thủ tục chuyến bay'). Trên mạng xã hội có thể 'check in'. Dùng không chính thức khi liên lạc cập nhật.

Examples

Please check in at the front desk when you arrive.

Khi bạn đến, vui lòng **làm thủ tục nhận phòng** tại quầy lễ tân.

We need to check in for our flight two hours before departure.

Chúng ta cần **làm thủ tục chuyến bay** trước giờ khởi hành hai tiếng.

You can check in online to save time at the airport.

Bạn có thể **làm thủ tục trực tuyến** để tiết kiệm thời gian ở sân bay.

I'll check in with you later to see how things are going.

Tôi sẽ **liên lạc** với bạn sau để xem mọi việc thế nào.

When you get to the hotel, just check in and I'll meet you in the lobby.

Khi đến khách sạn, bạn chỉ cần **làm thủ tục nhận phòng**, tôi sẽ đợi ở sảnh.

Don’t forget to check in on Facebook when we arrive at the concert.

Đừng quên **check in** trên Facebook khi mình đến buổi hòa nhạc nhé.