Herhangi bir kelime yazın!

"check against" in Vietnamese

đối chiếu vớikiểm tra với

Definition

So sánh một thứ với cái khác, thường là danh sách, tài liệu hoặc tiêu chuẩn, để chắc chắn rằng nó đúng hoặc khớp.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong môi trường chuyên môn, học thuật, hoặc kỹ thuật. Ví dụ: 'check answers against the answer key'. Không mang nghĩa đối đầu. Gần giống 'so sánh với', nhưng nhấn mạnh kiểm tra tính đúng.

Examples

Please check the answers against the list.

Vui lòng **đối chiếu** các đáp án **với** danh sách.

You must check your results against the official requirements.

Bạn phải **kiểm tra** kết quả **với** yêu cầu chính thức.

They checked the inventory against the shipment.

Họ đã **đối chiếu** hàng tồn kho **với** lô hàng.

Let me check this number against the schedule before we call.

Để tôi **kiểm tra** số này **với** lịch trình trước khi gọi nhé.

It's always smart to check your work against the guidelines.

Luôn kiểm tra công việc của bạn **với** hướng dẫn là điều thông minh.

He likes to check every fact against multiple sources.

Anh ấy thích **kiểm chứng** từng sự thật **với** nhiều nguồn khác nhau.