"cheapo" in Vietnamese
Definition
Từ lóng chỉ người rất tiết kiệm, không muốn chi tiền, hoặc chỉ đồ quá rẻ và chất lượng thấp.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ thân mật, đôi lúc đùa cợt hoặc nhẹ nhàng chê bai. Dùng cho cả người và vật, nhưng không nên dùng trong tình huống trang trọng.
Examples
My brother is such a cheapo. He never wants to pay for anything.
Anh trai tôi thật **keo kiệt**. Không bao giờ muốn trả tiền cho bất cứ điều gì.
Don't buy that cheapo bag. It will break quickly.
Đừng mua cái túi **rẻ tiền** đó. Nó sẽ hỏng ngay thôi.
He gave me a cheapo gift for my birthday.
Anh ấy tặng tôi một món quà **rẻ tiền** vào sinh nhật.
Come on, don’t be a cheapo—let’s split the bill!
Thôi mà, đừng **keo kiệt** nữa—chia tiền đi!
I bought a cheapo umbrella and it broke the first time I used it.
Tôi mua một cái ô **rẻ tiền** và nó hỏng ngay lần đầu dùng.
Everyone calls Mark a cheapo, but he just likes to save money.
Mọi người đều gọi Mark là **keo kiệt**, nhưng anh ấy chỉ thích tiết kiệm thôi.