"chattel" in Vietnamese
Definition
Tài sản động là những thứ bạn sở hữu và có thể di chuyển được, như đồ nội thất hoặc vật dụng cá nhân. Trong lịch sử, từ này còn dùng để chỉ những người từng bị coi là tài sản, đặc biệt là nô lệ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chattel' là từ trang trọng, chủ yếu dùng trong pháp luật hoặc lịch sử như 'chattel property', 'personal chattel', hay 'chattel slavery'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
All the chattel in the house was listed in the will.
Tất cả **tài sản động** trong nhà đều được liệt kê trong di chúc.
Cows and horses used to be considered chattel on a farm.
Bò và ngựa từng được coi là **tài sản động** trên trang trại.
Jewelry is a type of chattel that can be easily moved.
Trang sức là loại **tài sản động** có thể di dời dễ dàng.
After the house fire, their only remaining chattel was an old photograph album.
Sau vụ cháy nhà, **tài sản động** còn lại duy nhất của họ là một cuốn album ảnh cũ.
Laws about chattel helped define what people could own and sell long ago.
Luật về **tài sản động** từng quy định những gì con người có thể sở hữu và bán.
The concept of chattel slavery is an important part of American history.
Khái niệm **chattel** nô lệ là một phần quan trọng của lịch sử Mỹ.