Herhangi bir kelime yazın!

"chase down" in Vietnamese

đuổi theo và bắttruy tìm

Definition

Chạy theo ai đó hoặc thứ gì đó để bắt được, hoặc cố gắng tìm ra người, vật hoặc thông tin nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính thông tục, diễn tả hành động quyết liệt. 'đuổi theo và bắt' dùng cho trường hợp đuổi bắt thật, 'truy tìm' cho việc tìm kiếm thông tin hoặc vật gì đó.

Examples

The police tried to chase down the thief.

Cảnh sát đã cố gắng **đuổi theo và bắt** tên trộm.

I need to chase down that missing book.

Tôi cần phải **truy tìm** cuốn sách bị mất đó.

She chased down the dog in the park.

Cô ấy đã **đuổi theo và bắt được** con chó trong công viên.

It took hours to chase down all the receipts for my report.

Tôi mất hàng giờ để **truy tìm** tất cả hóa đơn cho báo cáo.

He finally chased down the answer he needed online.

Cuối cùng anh ấy đã **truy tìm** được đáp án mình cần trên mạng.

I'm still trying to chase down who left the door open.

Tôi vẫn đang cố **truy tìm** ai đã để cửa mở.