Herhangi bir kelime yazın!

"charing" in Vietnamese

làm cháy xém

Definition

Làm cháy xém là quá trình đốt một vật gì đó khiến bên ngoài trở nên đen và giòn, nhưng không bị cháy thành tro. Thường dùng cho thực phẩm hoặc vật liệu bị nóng làm đổi màu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu thường dùng trong nấu ăn, đặc biệt khi nướng hoặc quay làm mặt ngoài thực phẩm cháy xém. Không phải cháy hết mà chỉ cháy bên ngoài, có thể cố ý hay vô ý.

Examples

The chef is charing the vegetables on the grill.

Đầu bếp đang **làm cháy xém** rau củ trên vỉ nướng.

Too much heat is charing the bread.

Quá nhiều nhiệt đang **làm cháy xém** bánh mì.

You can smell the meat charing in the oven.

Bạn có thể ngửi thấy mùi thịt đang **cháy xém** trong lò nướng.

A little charing adds great flavor to roasted peppers.

Một chút **cháy xém** khiến ớt nướng có hương vị tuyệt vời.

Oops, I left the pizza in too long and now it’s charing.

Ôi, tôi để pizza quá lâu và giờ nó đang bị **cháy xém**.

The smoky taste comes from charing the edges just right.

Vị khói đến từ việc **làm cháy xém** phần rìa đúng cách.