Herhangi bir kelime yazın!

"chappie" in Vietnamese

cậu nhócthằng béanh chàng

Definition

Từ dùng thân mật để gọi bé trai hoặc thanh niên một cách gần gũi, giống như 'cậu nhóc' hay 'anh chàng' trong tiếng Việt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường với trẻ em hoặc bạn bè nam. Không dùng trong văn bản trang trọng. Mang tính vui vẻ, gần gũi.

Examples

That chappie over there is my brother.

**Cậu nhóc** kia là em trai tôi.

The little chappie lost his toy.

**Thằng bé** nhỏ mất đồ chơi rồi.

A kind chappie helped me find the train station.

Một **cậu nhóc** tốt bụng đã giúp tôi tìm ga tàu.

He’s a clever little chappie, isn’t he?

**Cậu nhóc** nhỏ đó thông minh ghê, nhỉ?

Some chappie dropped his wallet on the bus.

Một **cậu nhóc** nào đó đánh rơi ví trên xe buýt.

Don’t worry about him, he’s just a harmless chappie.

Đừng lo về anh ấy, chỉ là một **cậu nhóc** vô hại thôi.