"chaperoning" in Vietnamese
Definition
Người lớn đi cùng để đảm bảo trẻ em hoặc thanh thiếu niên cư xử đúng mực trong các sự kiện, chuyến đi hoặc buổi tiệc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho trường hợp phụ huynh, giáo viên giám sát học sinh tại sự kiện, không dùng để giám sát công việc; nhấn mạnh việc quan sát hành vi xã hội, không chỉ an toàn.
Examples
My mother is chaperoning our class trip.
Mẹ tôi đang **làm người giám hộ** trong chuyến đi dã ngoại của lớp chúng tôi.
He is chaperoning his little sister at the party.
Anh ấy đang **trông nom** em gái tại buổi tiệc.
The teacher is chaperoning the students on their museum visit.
Giáo viên đang **làm người giám hộ** cho học sinh trong chuyến đi bảo tàng.
No one likes chaperoning a group of energetic teenagers, but someone has to do it.
Không ai thích **làm người giám hộ** nhóm thanh thiếu niên năng động, nhưng vẫn phải có người làm việc đó.
Thanks for chaperoning the kids tonight—I finally had some time for myself.
Cảm ơn vì đã **làm người giám hộ** cho bọn trẻ tối nay—tôi mới có chút thời gian cho bản thân.
He volunteered for chaperoning at the school dance, even though it's not his favorite job.
Anh ấy đã tình nguyện **làm người giám hộ** tại buổi dạ hội ở trường, dù không phải việc anh ấy thích.