Herhangi bir kelime yazın!

"channeled" in Vietnamese

dồnchuyển hướngdẫn

Definition

Dẫn cảm xúc, năng lượng hoặc ý tưởng của mình vào một mục tiêu hoặc hướng đi cụ thể. Đôi khi chỉ việc định hướng nguồn lực hay nỗ lực vào việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng được cả trong văn nói lẫn văn viết, và thường đi với danh từ trừu tượng như 'channeled energy', 'channeled anger'. 'Directed' có nghĩa rộng hơn.

Examples

He channeled his anger into painting.

Anh ấy đã **dồn** cơn giận vào việc vẽ tranh.

The river was channeled into a new path.

Dòng sông được **chuyển hướng** sang một lối đi mới.

She channeled her energy into studying for exams.

Cô ấy đã **dồn** hết năng lượng vào việc học thi.

I just channeled all my stress into cleaning the house.

Tôi vừa **dồn** hết căng thẳng vào việc dọn nhà.

The funding was channeled into new community programs.

Khoản tài trợ đã được **chuyển hướng** vào các chương trình cộng đồng mới.

She really channeled her inner chef for that dinner!

Cô ấy thực sự đã **phát huy** đầu bếp bên trong mình cho bữa tối đó!