Herhangi bir kelime yazın!

"change your story" in Vietnamese

thay đổi câu chuyện của bạn

Definition

Kể lại một câu chuyện khác với những gì đã nói trước đó, thường gây nghi ngờ hoặc không trung thực. Cũng có thể là thay đổi cách nhìn hoặc nói về bản thân và cuộc sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về sự thiếu trung thực hoặc cố tránh rắc rối ('He keeps changing his story'). Trong bối cảnh phát triển bản thân, có nghĩa chuyển sang nghĩ tích cực hơn về bản thân.

Examples

If you change your story now, people will not trust you.

Nếu bây giờ bạn **thay đổi câu chuyện của mình**, mọi người sẽ không tin bạn nữa.

She told the teacher one thing but then changed her story when her mom arrived.

Cô ấy nói với cô giáo một điều nhưng sau đó lại **thay đổi câu chuyện của mình** khi mẹ đến.

Why did you change your story about what happened last night?

Tại sao bạn lại **thay đổi câu chuyện của mình** về những gì xảy ra đêm qua?

He keeps trying to change his story whenever someone asks tough questions.

Anh ấy luôn cố **thay đổi câu chuyện của mình** bất cứ khi nào có ai hỏi khó.

Sometimes you have to change your story to move on from your past.

Đôi khi bạn phải **thay đổi câu chuyện của mình** để vượt qua quá khứ.

Don’t try to change your story now—the facts are clear.

Đừng cố **thay đổi câu chuyện của mình** bây giờ—sự thật đã rõ ràng.